| Name | Phone | Class | |||||
| Australia | |||||||
| Nguyễn văn Lành | 12B3 | ||||||
| Ðinh văn Lương | 12B4 | Trở về Danh Sách | |||||
| Lê Ngọc Sơn | 12B5 | Úc Châu | |||||
| Phạm văn Tín | 12B5 | Gia Nã Ðại | |||||
| Trần Hoàng Nghiệp | 12B5 | Âu Châu | |||||
| Từ Võ Cát | 12B5 | Hoa Kỳ | |||||
| Mai Viết Kinh Luân | 12B6 | Việt Nam | |||||
| Trần Tam | 12B6 | Chưa Rõ Tin | |||||
| Nguyễn Hữu Lượng | 12B7 | Qua Ðời | |||||